xộn xạo

xộn xạo

Đồ đạc trong phòng ngủ của cậu bé bày xộn xạo trên sàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái lộn xộn, bừa bãi, không trật tự: "xộn xạo" mô tả sự sắp xếp đồ vật hoặc tình huống hỗn loạn, không ngăn nắp, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu gọn gàng.
    • Rối rắm, phức tạp, khó giải quyết: "xộn xạo" cũng được dùng để chỉ các vấn đề, công việc hoặc mối quan hệ trở nên lộn xộn, khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ (lộn xộn):

    • Phòng của thằng lúc nào cũng xộn xạo, đồ đạc vứt khắp nơi. (Căn phòng của cậu luôn bừa bộn, đồ vật được đặt lung tung.)
    • Sau bữa tiệc, nhà cửa xộn xạo toàn bộ. (Sau bữa tiệc, ngôi nhà trở nên hỗn loạn hoàn toàn.)
  • Tính từ (rối rắm):

    • Chuyện gia đình anh ấy đang rất xộn xạo, khó giải quyết trong một sớm một chiều. (Chuyện gia đình anh ấy đang rất rối rắm, khó giải quyết nhanh chóng.)
    • Hồ sơ công việc bị xộn xạo không ai kiểm tra kỹ. (Hồ sơ công việc trở nên lộn xộn phức tạp không ai kiểm tra cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xộn xạo cả lên": diễn tả sự trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát.
    • Chỉ một câu nói sai, mọi thứ xộn xạo cả lên. (Chỉ một câu nói sai, mọi thứ trở nên hỗn loạn.)
  • "làm xộn xạo": hành động gây ra sự lộn xộn.
    • Đừng làm xộn xạo đống giấy tờ của tôi nhé. (Đừng làm lộn xộn đống giấy tờ của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xộn (tính từ): lộn xộn, không ngăn nắp (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • Căn phòng xộn quá, dọn đi nào! (Căn phòng lộn xộn quá, hãy dọn đi!)
  • Xạo (tính từ): không thật, giả dối (không liên quan đến "xộn xạo").
    • nói xạo đấy, đừng tin. ( nói dối đấy, đừng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Lộn xộn: trạng thái hỗn loạn, không trật tự.
    • Đồ đạc để lộn xộn khắp nhà. (Đồ đạc để bừa bãi khắp nhà.)
  • Bừa bãi: không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
    • ấy ăn mặc bừa bãi. ( ấy ăn mặc không gọn gàng.)
  • Rối rắm: phức tạp, khó gỡ.
    • Chuyện tình cảm rối rắm quá. (Chuyện tình cảm phức tạp quá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Xộn xạo như bãi chiến trường": von sự hỗn loạn, bừa bộn cực độ.
    • Phòng xộn xạo như bãi chiến trường, chẳng chỗ nào để ngồi. (Phòng bừa bộn như bãi chiến trường, không chỗ nào để ngồi.)

Từ chứa "xộn xạo"